"owed" in Vietnamese
Definition
“Owed” nghĩa là đã từng có trách nhiệm phải trả tiền, sự cảm ơn, hoặc lời xin lỗi cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm như 'nợ tiền', 'nợ lời xin lỗi', 'nợ ơn'. Cẩn thận không nhầm với 'owned' (sở hữu). 'Owed to' ít dùng, nên thay bằng 'do bởi'.
Examples
I owed my friend ten dollars.
Tôi **nợ** bạn mình mười đô la.
She owed her teacher an apology.
Cô ấy **nợ** giáo viên một lời xin lỗi.
We owed a lot for the repairs.
Chúng tôi **nợ** rất nhiều cho việc sửa chữa.
I knew I owed him a call after he helped me move.
Sau khi anh ấy giúp tôi chuyển nhà, tôi biết mình **nợ** anh ấy một cuộc gọi.
They finally paid me back what they owed me.
Cuối cùng họ đã trả cho tôi những gì họ **nợ** tôi.
Honestly, I owed her more thanks than I ever said.
Thật lòng, tôi **nợ** cô ấy nhiều lời cảm ơn hơn tôi từng nói.