"owe" in Vietnamese
nợmang ơn
Definition
Khi bạn phải trả tiền, trả lại điều gì đó cho ai đó, hoặc cảm thấy có ơn hoặc cần cảm ơn ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'owe money', 'owe a favor', 'owe my success to' là các cách dùng phổ biến. Không dùng cho nghĩa chỉ mượn đồ vật.
Examples
I owe you five dollars.
Tôi **nợ** bạn năm đô la.
Do I owe you anything?
Tôi có **nợ** gì bạn không?
You still owe me a favor.
Bạn vẫn còn **nợ** tôi một ân huệ.
I totally owe you for helping me move last Saturday.
Tôi thật sự **mang ơn** bạn vì đã giúp tôi chuyển nhà thứ bảy trước.
She feels she owes her success to her parents.
Cô ấy cảm thấy cô ấy **mang ơn** thành công của mình với cha mẹ.
You don't owe me an explanation.
Tôi không **nợ** bạn lời giải thích nào.