Type any word!

"overzealous" in Vietnamese

quá nhiệt tìnhthái quá

Definition

Một người được gọi là 'quá nhiệt tình' khi họ làm việc gì đó quá mức cần thiết, hăng hái đến mức không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh phê bình nhẹ nhàng, ví dụ 'overzealous fan', 'overzealous employee'. Hành động có thể bị xem là quá mức hoặc gây phiền.

Examples

The overzealous security guard checked every bag three times.

Nhân viên bảo vệ **quá nhiệt tình** đã kiểm tra từng túi ba lần.

His overzealous cleaning made the kitchen smell like chemicals.

Sự dọn dẹp **quá nhiệt tình** của anh ấy làm cho nhà bếp nồng mùi hóa chất.

The teacher was overzealous about enforcing the rules.

Giáo viên **quá nhiệt tình** trong việc áp dụng các quy tắc.

Sometimes overzealous fans can ruin the experience for others at concerts.

Đôi khi những người hâm mộ **quá nhiệt tình** có thể làm hỏng trải nghiệm của người khác tại các buổi hòa nhạc.

I appreciate enthusiasm, but don’t be overzealous when giving feedback.

Tôi trân trọng sự nhiệt tình, nhưng đừng **quá nhiệt tình** khi góp ý.

Their overzealous neighbor reports every little noise to the police.

Người hàng xóm **quá nhiệt tình** của họ báo cảnh sát về mọi tiếng động nhỏ.