"overwrought" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái ai đó cảm thấy cực kỳ căng thẳng, lo lắng hoặc xúc động mạnh. Đôi khi cũng diễn tả cái gì đó quá cầu kỳ hoặc phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, nghị luận. Không dùng cho cảm xúc nhẹ; dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ quá mức.
Examples
She became overwrought before her final exam.
Cô ấy trở nên **quá kích động** trước kỳ thi cuối cùng.
His overwrought speech made the audience uncomfortable.
Bài phát biểu **quá cầu kỳ** của anh ấy khiến khán giả không thoải mái.
The movie's ending felt too overwrought to be believable.
Kết thúc của bộ phim quá **cầu kỳ** nên khó tin.
After hours of arguing, he sounded completely overwrought.
Sau nhiều giờ tranh cãi, anh ấy nghe có vẻ **quá kích động**.
Don't get so overwrought; things will work out.
Đừng **quá lo lắng** như vậy; mọi việc sẽ ổn thôi.
The design was beautiful but a bit overwrought for my taste.
Thiết kế rất đẹp nhưng hơi **cầu kỳ** so với sở thích của tôi.