Type any word!

"overwhelming" in Vietnamese

quá tảiáp đảo

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó rất mạnh mẽ, lớn hoặc mãnh liệt đến mức khó kiểm soát hoặc chịu đựng. Thường mô tả cảm xúc, công việc hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc tình huống, có thể tích cực ('overwhelming joy') hay tiêu cực ('overwhelming stress'). Phổ biến với các từ như 'support', 'majority', 'evidence'. Không dùng trực tiếp cho người—dùng 'một lượng quá tải' hoặc 'tôi cảm thấy quá tải'.

Examples

The noise in the city is overwhelming.

Tiếng ồn ở thành phố thật sự **quá tải**.

She felt overwhelming joy when she saw her baby.

Cô ấy cảm thấy **quá đỗi** hạnh phúc khi nhìn thấy con của mình.

The homework this week is overwhelming.

Bài tập về nhà tuần này thật sự **quá tải**.

Moving to a new country was an overwhelming experience.

Chuyển đến một đất nước mới là một trải nghiệm **quá tải**.

The support from our friends was truly overwhelming.

Sự ủng hộ từ bạn bè thật sự **quá lớn**.

Sometimes the choices at the supermarket are just overwhelming.

Đôi khi lựa chọn ở siêu thị thật sự **quá tải**.