"overwhelmed" in Vietnamese
Definition
Cảm giác có quá nhiều việc, quá nhiều cảm xúc đến mức không thể kiểm soát hay xử lý được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'feel overwhelmed', 'completely overwhelmed', 'overwhelmed by work' để tả cảm xúc, không dùng cho vật thể.
Examples
I feel overwhelmed by all my homework.
Tôi cảm thấy **choáng ngợp** với tất cả bài tập về nhà.
She was overwhelmed with joy when she heard the news.
Cô ấy **choáng ngợp** vì hạnh phúc khi nghe tin đó.
Parents can become overwhelmed by too many responsibilities.
Cha mẹ có thể **cảm thấy choáng ngợp** vì quá nhiều trách nhiệm.
After a long week, I'm just completely overwhelmed and need a break.
Sau một tuần dài, tôi thực sự **choáng ngợp** và cần nghỉ ngơi.
He got so many emails that he felt completely overwhelmed.
Anh ấy nhận quá nhiều email nên cảm thấy hoàn toàn **bị quá tải**.
Sometimes life is just too much and you get overwhelmed.
Đôi khi cuộc sống quá nhiều, khiến bạn **choáng ngợp**.