"overwhelm" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó cảm thấy có quá nhiều cảm xúc, áp lực hoặc công việc nên khó kiểm soát; cũng có thể có nghĩa là đánh bại hoàn toàn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với cảm xúc (ví dụ: 'overwhelm with emotion'), công việc ('overwhelmed by work'), hoặc trường hợp khó khăn. Ít dùng cho nghĩa chinh phục vật lý. Phân biệt với 'overpower' (dùng lực) và 'overload' (quá tải thông tin, công việc).
Ejemplos
Too much homework can overwhelm students.
Quá nhiều bài tập về nhà có thể **làm choáng ngợp** học sinh.
Loud noises can overwhelm small children.
Tiếng ồn lớn có thể **làm choáng ngợp** trẻ nhỏ.
I don't want to overwhelm you with too much information.
Tôi không muốn **làm bạn choáng ngợp** với quá nhiều thông tin.
She was overwhelmed with joy when she saw her family again.
Khi gặp lại gia đình, cô ấy **ngập tràn vui sướng**.
I get overwhelmed whenever everything happens at once.
Tôi thường **cảm thấy choáng ngợp** mỗi khi mọi thứ diễn ra cùng lúc.
His kindness can really overwhelm you if you’re not used to it.
Lòng tốt của anh ấy thật sự có thể **làm bạn choáng ngợp** nếu bạn chưa quen.