"overweight" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ người hoặc vật có cân nặng vượt quá mức bình thường hoặc an toàn, thường do lượng mỡ cơ thể dư thừa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như tính từ (ví dụ: 'overweight person', 'overweight baggage'). Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chính thức; nên tránh nói về người khác trong giao tiếp đời thường.
أمثلة
He is overweight and wants to lose some weight.
Anh ấy **thừa cân** và muốn giảm cân.
The suitcase was overweight at the airport.
Chiếc vali **thừa cân** ở sân bay.
Many pets are overweight because they eat too much.
Nhiều thú cưng **thừa cân** vì chúng ăn quá nhiều.
I'm worried my luggage might be overweight after all this shopping.
Tôi lo rằng hành lý của mình sẽ **thừa cân** sau khi mua sắm nhiều như vậy.
Doctors say being overweight increases the risk of health problems.
Các bác sĩ nói rằng **thừa cân** làm tăng nguy cơ vấn đề sức khỏe.
He doesn't look overweight, but his doctor still advised him to exercise more.
Anh ấy trông không **thừa cân**, nhưng bác sĩ vẫn khuyên nên tập thể dục nhiều hơn.