"overture" in Vietnamese
Definition
Khúc mở đầu là bản nhạc được chơi ở đầu một vở nhạc kịch hoặc opera, hoặc là đề xuất/mở lời đầu tiên để bắt đầu một cuộc trò chuyện hay mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khúc mở đầu' dùng trong âm nhạc, còn 'đề xuất' mang tính trang trọng khi nói về khởi đầu một cuộc đối thoại hay mối quan hệ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The orchestra played the overture before the opera began.
Dàn nhạc đã chơi **khúc mở đầu** trước khi vở opera bắt đầu.
She made an overture to start a conversation with her new neighbor.
Cô ấy đã thực hiện một **đề xuất** để bắt chuyện với người hàng xóm mới.
The show always begins with an exciting overture.
Buổi biểu diễn luôn bắt đầu bằng một **khúc mở đầu** sôi động.
He sent an overture to the rival team, hoping to start peace talks.
Anh ấy đã gửi một **đề xuất** tới đội đối thủ, hy vọng mở ra đàm phán hòa bình.
The musical’s overture set the mood for the entire performance.
**Khúc mở đầu** của vở nhạc kịch đã tạo không khí cho toàn bộ buổi diễn.
After several failed attempts, their latest overture finally opened the door to negotiation.
Sau nhiều lần thất bại, **đề xuất** mới nhất của họ cuối cùng đã mở ra cánh cửa đàm phán.