"overslept" em Vietnamese
Definição
Việc ngủ lâu hơn dự định, thường là do vô ý, khiến bạn có thể bị trễ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với chủ ngữ 'tôi' – 'Tôi ngủ quên', áp dụng khi bạn ngủ quên không chủ ý dẫn đến việc trễ. Không dùng cho trường hợp cố ý ngủ nướng (dùng 'ngủ nướng').
Exemplos
I overslept and missed the first class.
Tôi đã **ngủ quên** và lỡ tiết học đầu tiên.
She overslept because she forgot to set her alarm.
Cô ấy đã **ngủ quên** vì quên đặt báo thức.
Have you ever overslept before an important meeting?
Bạn đã bao giờ **ngủ quên** trước một cuộc họp quan trọng chưa?
Sorry, I overslept and didn’t hear your messages.
Xin lỗi, tôi **ngủ quên** nên không nghe thấy tin nhắn của bạn.
I never usually oversleep, but today my phone died.
Tôi thường không bao giờ **ngủ quên**, nhưng hôm nay điện thoại tôi hết pin.
I can’t believe I overslept on the one day I had an interview.
Tôi không thể tin mình lại **ngủ quên** đúng vào ngày có buổi phỏng vấn.