Type any word!

"oversee" in Vietnamese

giám sátquản lý

Definition

Theo dõi hoặc quản lý công việc của người khác để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng. Từ này thường dùng trong môi trường công việc hoặc quản lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, phổ biến trong kinh doanh và quản lý ('oversee a project', 'oversee operations'). Đừng nhầm với 'overlook' (bỏ sót điều gì đó). Thường chỉ giám sát tổng thể, không phải kiểm soát chi tiết.

Examples

My manager will oversee the team during the project.

Quản lý của tôi sẽ **giám sát** nhóm trong suốt dự án.

She was hired to oversee the factory workers.

Cô ấy được thuê để **giám sát** công nhân trong nhà máy.

Who will oversee the new training program?

Ai sẽ **giám sát** chương trình đào tạo mới này?

As a supervisor, it's my job to oversee daily operations.

Là một giám sát viên, công việc của tôi là **giám sát** hoạt động hàng ngày.

He doesn't like to micromanage—he prefers to oversee from a distance.

Anh ấy không thích chỉ đạo chi tiết—anh ấy thích **giám sát** từ xa.

The committee was set up to oversee how the funds are spent.

Một ủy ban đã được thành lập để **giám sát** việc sử dụng nguồn quỹ.