"overseas" in Vietnamese
Definition
Ở nước khác, đặc biệt là một nước xa, qua biển. Thường dùng khi nói về du lịch, kinh doanh hoặc sinh sống ở nước ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng làm tính từ hoặc trạng từ: 'làm việc ở nước ngoài', 'học sinh nước ngoài'. Không nói đến nước láng giềng gần, thường ý nói đi xa.
Examples
She wants to study overseas next year.
Cô ấy muốn đi du học **nước ngoài** vào năm sau.
My brother works overseas in Australia.
Anh trai tôi làm việc **nước ngoài** ở Úc.
The company sends people overseas for training.
Công ty cử người đi **nước ngoài** để tập huấn.
After graduation, he plans to move overseas for better job opportunities.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy dự định chuyển **ra nước ngoài** để có cơ hội việc làm tốt hơn.
Have you ever traveled overseas before?
Bạn đã từng du lịch **nước ngoài** bao giờ chưa?
A lot of our products are made overseas these days.
Ngày nay, rất nhiều sản phẩm của chúng tôi được làm ở **nước ngoài**.