"overruled" in Vietnamese
Definition
Khi người có quyền quyết định như thẩm phán không chấp nhận hoặc hủy bỏ một quyết định, ý kiến hay phản đối trước đó. Thường gặp trong tình huống pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành luật, tòa án ('Objection!' – 'Overruled'). Cũng có thể dùng khi người có quyền từ chối một đề xuất, không dùng cho sự phản đối thông thường.
Examples
The judge overruled the lawyer's objection.
Thẩm phán đã **bác bỏ** phản đối của luật sư.
My request for more time was overruled by my boss.
Yêu cầu thêm thời gian của tôi đã bị sếp **bác bỏ**.
Her idea was quickly overruled in the meeting.
Ý tưởng của cô ấy nhanh chóng bị **bác bỏ** trong cuộc họp.
"Objection!" "Overruled," the judge said firmly.
'Phản đối!' '**Bác bỏ**', thẩm phán nói dứt khoát.
Even though the committee disagreed, the chairman overruled the decision.
Dù ủy ban không đồng ý, chủ tịch vẫn **bác bỏ** quyết định đó.
Sometimes parents have to overrule their children's choices for safety reasons.
Đôi khi cha mẹ phải **bác bỏ** lựa chọn của con vì lý do an toàn.