Herhangi bir kelime yazın!

"override" in Vietnamese

ghi đèvượt qua (quyết định)

Definition

Dùng quyền hạn của mình để thay đổi, hủy bỏ hoặc đảo ngược một quyết định, lệnh, hay hành động đã đưa ra trước đó. Trong công nghệ, cũng có nghĩa là thay thế thiết lập hoặc chức năng mặc định bằng cái mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Gặp các cụm như 'override a decision', 'manual override'. Không giống hoàn toàn 'overrule', dùng rộng hơn.

Examples

He tried to override the previous order.

Anh ấy đã cố gắng **ghi đè** lệnh trước đó.

You can override the settings manually.

Bạn có thể **ghi đè** cài đặt thủ công.

The principal can override the teacher's decision.

Hiệu trưởng có thể **vượt qua** quyết định của giáo viên.

Sometimes the system fails, so you need to override it.

Đôi khi hệ thống bị lỗi nên bạn cần phải **ghi đè** nó.

Don’t worry, I’ll override their decision if necessary.

Đừng lo, nếu cần tôi sẽ **vượt qua** quyết định của họ.

The software lets users override default options.

Phần mềm cho phép người dùng **ghi đè** các tùy chọn mặc định.