输入任意单词!

"overreacting" 的Vietnamese翻译

phản ứng thái quá

释义

Phản ứng với cảm xúc mạnh hơn mức cần thiết trước một tình huống. Thường dùng khi ai đó phản ứng quá mức với chuyện nhỏ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để góp ý ai đó bình tĩnh hơn. 'Đừng phản ứng thái quá' hoặc 'bạn đang phản ứng thái quá' là những cách dùng phổ biến. Cần chú ý vì có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem thường.

例句

You are overreacting to a small problem.

Bạn đang **phản ứng thái quá** với một vấn đề nhỏ đấy.

Please stop overreacting.

Làm ơn đừng **phản ứng thái quá** nữa.

He admits he was overreacting during the meeting.

Anh ấy thừa nhận đã **phản ứng thái quá** trong cuộc họp.

I know the news was bad, but are you sure you're not overreacting a little?

Tôi biết tin xấu nhưng bạn có chắc mình không **phản ứng thái quá** một chút không?

She tends to start overreacting whenever something unexpected happens.

Cô ấy thường bắt đầu **phản ứng thái quá** khi có chuyện bất ngờ xảy ra.

Don't mind him—he's just overreacting because he's tired.

Đừng để ý đến anh ấy—anh ấy chỉ **phản ứng thái quá** vì mệt thôi.