Type any word!

"overpriced" in Vietnamese

quá đắtđắt hơn giá trị thật

Definition

Khi một thứ có giá cao hơn giá trị thực tế hoặc so với chất lượng của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chê bai giá cả ở nhà hàng, khách sạn, vé. Ít dùng cho nhu yếu phẩm như nước hay bánh mì.

Examples

This shirt is overpriced.

Cái áo này **quá đắt**.

The food at that restaurant is overpriced.

Đồ ăn ở nhà hàng đó **quá đắt**.

Tickets for the concert were overpriced.

Vé xem hoà nhạc **quá đắt**.

I didn't buy the bag because I thought it was overpriced.

Tôi đã không mua chiếc túi đó vì tôi nghĩ nó **quá đắt**.

That hotel looks nice, but it’s really overpriced for what you get.

Khách sạn đó trông đẹp nhưng so với dịch vụ thì **quá đắt**.

Some trendy places are just overpriced because of their name.

Một số chỗ nổi tiếng **quá đắt** chỉ vì tên tuổi.