Type any word!

"overnight" in Vietnamese

qua đêmchỉ sau một đêmrất nhanh

Definition

Chỉ một việc xảy ra trong suốt đêm hoặc thay đổi rất nhanh chỉ sau một đêm. Cũng dùng khi ở lại đâu đó qua một đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Qua đêm' dùng cho việc ở lại chỗ nào đó một đêm ('stay overnight') hoặc nhấn mạnh sự chuyển biến nhanh ('thay đổi qua đêm'). 'Overnight success' nghĩa là thành công bất ngờ nhưng thường sau nỗ lực lâu dài.

Examples

We stayed overnight at a small hotel.

Chúng tôi ở lại khách sạn nhỏ **qua đêm**.

The weather changed overnight.

Thời tiết đã thay đổi **chỉ sau một đêm**.

I left the beans in water overnight.

Tôi đã ngâm đậu trong nước **qua đêm**.

She didn't become famous overnight; she'd been working at it for years.

Cô ấy không nổi tiếng **chỉ sau một đêm**; cô ấy đã cố gắng nhiều năm.

Can I leave this here overnight, or does it need to go today?

Tôi có thể để cái này ở đây **qua đêm** không, hay cần mang đi hôm nay?

The video went overnight once a big account shared it.

Video đó đã nổi tiếng **chỉ sau một đêm** khi tài khoản lớn chia sẻ nó.