Type any word!

"overlooked" in Vietnamese

bị bỏ quabị lãng quên

Definition

Điều gì đó không được chú ý, cân nhắc, hoặc quan tâm, thường là do nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ điều gì đó bị bỏ qua do vô tình. Xuất hiện nhiều ở dạng bị động. Khác với 'ignore', vốn có thể là cố ý.

Examples

The teacher overlooked my mistake.

Giáo viên **bỏ qua** lỗi của tôi.

Her birthday was overlooked by everyone at work.

Sinh nhật cô ấy đã bị mọi người ở công ty **bỏ qua**.

A small error was overlooked during the process.

Một lỗi nhỏ đã bị **bỏ qua** trong quá trình.

I can't believe how often these details get overlooked!

Tôi không thể tin là những chi tiết này lại thường xuyên bị **bỏ qua** như vậy!

Sometimes the quietest people are the most overlooked.

Đôi khi những người trầm lặng lại là người hay bị **bỏ qua** nhất.

If you feel overlooked, speak up for yourself.

Nếu bạn cảm thấy bị **bỏ qua**, hãy lên tiếng cho chính mình.