Введите любое слово!

"overlook" in Vietnamese

bỏ quanhìn ra (từ trên cao)

Definition

Không chú ý đến điều gì đó, thường là do vô ý; hoặc nhìn từ trên cao xuống một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'overlook an error' nghĩa là bỏ sót lỗi. 'overlook the city' là phòng nhìn ra thành phố. Không giống 'oversee' (giám sát).

Examples

I overlooked a mistake in my homework.

Tôi đã **bỏ qua** một lỗi trong bài tập về nhà của mình.

The hotel room overlooks the ocean.

Phòng khách sạn **nhìn ra** biển.

Try not to overlook any important details.

Cố gắng đừng **bỏ qua** bất kỳ chi tiết quan trọng nào.

It’s easy to overlook small problems when you’re busy.

Khi bận rộn, bạn rất dễ **bỏ qua** các vấn đề nhỏ.

Her apartment overlooks a beautiful garden.

Căn hộ của cô ấy **nhìn ra** một khu vườn tuyệt đẹp.

We can't afford to overlook these issues anymore.

Chúng ta không thể **bỏ qua** những vấn đề này nữa.