Type any word!

"overjoyed" in Vietnamese

vô cùng vui mừngcực kỳ hạnh phúc

Definition

Cảm thấy niềm vui và hạnh phúc lớn hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘overjoyed’ dùng cho cảm xúc mạnh hơn 'happy'; phù hợp với dịp đặc biệt. Thường đi cùng 'cảm thấy', 'đã rất'.

Examples

She felt overjoyed when she saw her new puppy.

Cô ấy **vô cùng vui mừng** khi nhìn thấy chú cún mới của mình.

I was overjoyed to hear the good news.

Tôi **vô cùng vui mừng** khi nghe tin tốt.

They were overjoyed with the results.

Họ **vô cùng vui mừng** với kết quả đó.

We were overjoyed when our friends surprised us at the party.

Chúng tôi **vô cùng vui mừng** khi bạn bè bất ngờ xuất hiện tại bữa tiệc.

He looked overjoyed after passing his final exam.

Anh ấy trông **vô cùng vui mừng** sau khi vượt qua kỳ thi cuối cùng.

She was so overjoyed she couldn't stop smiling all day.

Cô ấy **vô cùng vui mừng** đến mức cả ngày không ngừng cười.