"overhear" in Vietnamese
Definition
Nghe thấy điều gì đó mà mình không cố ý, thường là khi ai đó nói gần bên hoặc nói lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Overhear' dùng khi nghe được ngoài ý muốn, không chủ ý. Không dùng khi bạn cố tình nghe lén (eavesdrop). Thường đi với: 'overhear a conversation', 'overhear someone say.'
Examples
I overheard my friends talking about a surprise party.
Tôi **nghe được** các bạn mình nói về bữa tiệc bất ngờ.
She overheard her boss saying good things about her.
Cô ấy **nghe được** sếp nói những điều tốt về mình.
Did you overhear what they said?
Bạn có **nghe được** họ nói gì không?
I didn't mean to overhear, but your story was really interesting.
Tôi không cố ý **nghe được**, nhưng câu chuyện của bạn rất thú vị.
Sometimes you overhear things you wish you hadn't.
Đôi khi bạn **nghe được** những điều bạn ước mình không nghe thấy.
He overheard his neighbors arguing late at night.
Anh ấy **nghe được** hàng xóm cãi nhau lúc nửa đêm.