Type any word!

"overflowing" in Vietnamese

tràn ngậpđầy tràn

Definition

Một vật nào đó chứa quá đầy nên tràn ra ngoài; cũng chỉ cảm xúc rất mạnh, không thể kiềm chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc mạnh như 'overflowing with joy'. Không dùng cho vật rắn. Thường đi sau 'là', 'đang', hoặc kèm 'tràn ngập...'.

Examples

The cup is overflowing with water.

Cốc **tràn ngập** nước.

Her heart was overflowing with joy.

Trái tim cô ấy **tràn ngập** niềm vui.

The sink is overflowing.

Bồn rửa **tràn ngập**.

After the win, the stadium was overflowing with excitement.

Sau chiến thắng, sân vận động **tràn ngập** sự phấn khích.

The basket was overflowing with fresh fruit from the market.

Giỏ **tràn ngập** trái cây tươi từ chợ.

His inbox is always overflowing with emails.

Hộp thư đến của anh ấy lúc nào cũng **tràn ngập** email.