"overdue" in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó gọi là 'quá hạn' khi nó chưa được thực hiện hoặc chưa xảy ra đúng thời điểm hoặc trước hạn yêu cầu, ví dụ như thanh toán trễ hoặc hồ sơ chưa nộp đúng hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với hoá đơn, sách thư viện, dự án hoặc bất cứ việc gì có thời hạn. Không dùng cho người đến muộn (lúc đó dùng 'late'). Phổ biến trong 'overdue payment', 'long overdue'.
Examples
My library book is overdue.
Sách thư viện của tôi đã **quá hạn**.
The rent is overdue by two weeks.
Tiền thuê nhà đã **quá hạn** hai tuần rồi.
Please return any overdue materials to the office.
Vui lòng trả lại mọi tài liệu **quá hạn** cho văn phòng.
That apology was long overdue.
Lời xin lỗi đó đáng lẽ đã **quá hạn** từ lâu.
Your payment is overdue—please pay as soon as possible.
Thanh toán của bạn đã **quá hạn**—vui lòng thanh toán càng sớm càng tốt.
The train is overdue, so everyone is getting impatient.
Chuyến tàu đã **quá hạn** nên mọi người đều sốt ruột.