Type any word!

"overcome" in Vietnamese

vượt quakhắc phục

Definition

Thành công vượt qua một vấn đề, khó khăn, nỗi sợ hoặc cảm giác tiêu cực. Cũng có thể chỉ việc đánh bại ai đó hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các thử thách như 'overcome fear', 'overcome obstacles', 'overcome difficulties'. Cách nói này mạnh và trang trọng hơn 'deal with'. Cũng có thể dùng kiểu bị động: 'She was overcome with emotion' (bị tràn ngập cảm xúc).

Examples

He overcame his fear of dogs.

Anh ấy đã **vượt qua** nỗi sợ chó của mình.

We can overcome this problem together.

Chúng ta có thể **vượt qua** vấn đề này cùng nhau.

The team overcame a strong opponent.

Đội đã **vượt qua** đối thủ mạnh.

It took me years to overcome my self-doubt.

Tôi mất nhiều năm để **vượt qua** sự nghi ngờ bản thân.

She was overcome with emotion when she saw her son again.

Khi gặp lại con trai, cô ấy đã bị cảm xúc **tràn ngập**.

Sometimes the hardest part is believing you can overcome it at all.

Đôi khi phần khó nhất là tin rằng mình có thể **vượt qua** nó.