Type any word!

"overcoat" in Vietnamese

áo choàng ngoài

Definition

Một loại áo khoác dài và dày, mặc bên ngoài quần áo khác để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Áo choàng ngoài’ mang tính trang trọng hơn ‘áo khoác’, thường dùng khi đi làm hoặc dự sự kiện. Không dùng để chỉ ‘áo mưa’.

Examples

He put on his overcoat before leaving the house.

Anh ấy mặc **áo choàng ngoài** trước khi ra khỏi nhà.

My overcoat keeps me warm in winter.

**Áo choàng ngoài** của tôi giúp tôi giữ ấm vào mùa đông.

She bought a new black overcoat.

Cô ấy đã mua một chiếc **áo choàng ngoài** màu đen mới.

Don’t forget your overcoat—it’s freezing out there!

Đừng quên **áo choàng ngoài** của bạn – ngoài trời rất lạnh đấy!

He draped his overcoat on the back of the chair.

Anh ấy treo **áo choàng ngoài** lên lưng ghế.

That grey wool overcoat looks really sharp with your suit.

Chiếc **áo choàng ngoài** len xám đó rất hợp với bộ vest của bạn.