"overcame" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'overcome', có nghĩa là đã vượt qua hoặc giải quyết thành công khó khăn hoặc thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng, liên quan đến thách thức lớn về tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất. Không dùng cho công việc nhỏ hàng ngày.
Examples
She overcame her fear of heights.
Cô ấy đã **vượt qua** nỗi sợ độ cao của mình.
We overcame many problems to finish the project.
Chúng tôi đã **vượt qua** nhiều vấn đề để hoàn thành dự án.
He overcame a serious illness last year.
Anh ấy đã **vượt qua** một căn bệnh nặng năm ngoái.
After months of hard work, they overcame all the obstacles in their way.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, họ đã **vượt qua** mọi trở ngại trên đường đi.
Despite the tough times, she overcame her doubts and kept going.
Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn **vượt qua** những nghi ngờ của mình và tiếp tục tiến lên.
The team celebrated when they finally overcame their biggest challenge.
Cả đội đã ăn mừng khi cuối cùng họ **vượt qua** thử thách lớn nhất.