"overboard" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc vật gì đó rơi khỏi tàu xuống nước. Cũng dùng để chỉ việc làm gì đó quá mức hoặc thái quá.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng cho tai nạn trên thuyền, như 'rơi overboard.' Nghĩa bóng thường gặp trong cụm 'go overboard' nghĩa là làm quá, không nên áp dụng cho hành động thông thường.
Examples
The sailor fell overboard during the storm.
Thủy thủ đã **rơi khỏi mạn thuyền** trong cơn bão.
Don't throw anything overboard.
Đừng ném bất cứ thứ gì **xuống nước**.
Someone shouted, 'Man overboard!'
Ai đó hét lên: 'Người **rơi khỏi mạn thuyền**!'
I think you're going a bit overboard with the decorations.
Tớ nghĩ cậu đang **quá đà** với việc trang trí đó.
She tends to go overboard when she's excited about something.
Cô ấy thường **quá mức** khi hào hứng với điều gì đó.
Wow, you really went overboard on the gift!
Wow, bạn đã **làm quá** với món quà rồi đó!