"overalls" in Vietnamese
Definition
Một loại quần áo che toàn thân và chân, thường có quai đeo qua vai; thường được mặc khi làm việc hoặc đôi khi như đồ thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
'quần yếm' thường dùng ở dạng số nhiều, chủ yếu chỉ đồ lao động bền, nhưng cũng có thể là thời trang. Đừng nhầm với 'overall' mang nghĩa tổng thể.
Examples
He wears overalls when he works in the garden.
Anh ấy mặc **quần yếm** khi làm vườn.
The painter put on his overalls before starting.
Người thợ sơn mặc **quần yếm** trước khi bắt đầu.
Children love to play outside in their overalls.
Trẻ em thích chơi ngoài trời trong **quần yếm** của chúng.
I got paint all over my overalls yesterday.
Hôm qua tôi bị dính sơn khắp **quần yếm**.
She bought some stylish overalls for the summer festival.
Cô ấy đã mua vài chiếc **quần yếm** sành điệu cho lễ hội mùa hè.
Don't forget to wear your overalls if you're working with paint.
Đừng quên mặc **quần yếm** nếu bạn làm việc với sơn.