"overall" بـVietnamese
التعريف
Nói về toàn bộ tình hình hoặc khi xem xét mọi thứ tổng quát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong báo cáo, đánh giá, và tóm tắt. Khi là trạng từ, thường đặt đầu hoặc cuối câu. Không nhầm với 'overalls' (quần yếm).
أمثلة
The overall cost was higher than expected.
Chi phí **tổng thể** cao hơn dự kiến.
Overall, I am happy with my job.
**Nhìn chung**, tôi hài lòng với công việc của mình.
The overall result is very positive.
Kết quả **tổng thể** rất tích cực.
Overall, things have improved a lot since last year.
**Nhìn chung**, mọi thứ đã tiến bộ rất nhiều so với năm ngoái.
The project had some problems, but the overall outcome was good.
Dự án gặp một vài vấn đề nhưng kết quả **tổng thể** lại tốt.
If you look at it overall, we made the right decision.
Nếu nhìn **tổng thể**, chúng ta đã đưa ra quyết định đúng.