好きな単語を入力!

"ovation" in Vietnamese

tràng vỗ taysự hoan hô

Definition

Sự cổ vũ nhiệt liệt và tiếng vỗ tay lớn từ khán giả để bày tỏ sự ngưỡng mộ tác giả hoặc người trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng cụm 'standing ovation' (mọi người đều đứng vỗ tay). Mang tính trang trọng, dùng trong buổi biểu diễn, phát biểu, lễ trao giải.

Examples

The singer received a loud ovation after the concert.

Ca sĩ nhận được một **tràng vỗ tay** nhiệt liệt sau buổi hòa nhạc.

The actor bowed to the ovation of the crowd.

Nam diễn viên cúi đầu trước **tràng vỗ tay** của khán giả.

Her story drew an ovation from everyone in the room.

Câu chuyện của cô đã nhận được **tràng vỗ tay** của mọi người trong phòng.

The whole audience gave a standing ovation when she finished her speech.

Cả khán phòng đã đứng dậy **vỗ tay nhiệt liệt** khi cô ấy kết thúc bài phát biểu.

Winning the award brought him an unexpected ovation from his peers.

Đoạt giải thưởng đã mang lại cho anh ấy một **tràng vỗ tay** bất ngờ từ đồng nghiệp.

She smiled, taking in the long ovation that followed her final note.

Cô ấy mỉm cười, tận hưởng **tràng vỗ tay** kéo dài sau nốt nhạc cuối cùng của mình.