Type any word!

"ovaries" in Vietnamese

buồng trứng

Definition

Buồng trứng là hai cơ quan trong cơ thể nữ giới, sản xuất trứng và hormone như estrogen.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buồng trứng' thường dùng trong y học và sinh học. Dạng số nhiều, số ít cũng là 'buồng trứng'. Hay gặp trong cụm như 'ung thư buồng trứng', 'cắt buồng trứng', 'chức năng buồng trứng'.

Examples

Women have two ovaries in their bodies.

Phụ nữ có hai **buồng trứng** trong cơ thể.

The ovaries produce eggs every month.

**Buồng trứng** tạo ra trứng mỗi tháng.

Doctors can check if the ovaries are healthy.

Bác sĩ có thể kiểm tra xem **buồng trứng** có khỏe mạnh không.

Her ovaries stopped working as she got older.

Khi tuổi tác tăng lên, **buồng trứng** của cô ấy ngừng hoạt động.

Some medical conditions can affect the ovaries and cause problems with fertility.

Một số bệnh lý có thể ảnh hưởng đến **buồng trứng** và gây ra vấn đề về sinh sản.

They found a cyst on her ovaries during the scan.

Trong lần siêu âm, họ phát hiện một u nang trên **buồng trứng** của cô ấy.