Type any word!

"outstanding" in Vietnamese

xuất sắcchưa giải quyếtchưa thanh toán

Definition

'Outstanding' dùng để chỉ điều gì đó rất xuất sắc, vượt trội hơn bình thường. Nó cũng có thể chỉ những việc còn tồn đọng, chưa hoàn thành hoặc chưa thanh toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong môi trường trang trọng hay chuyên nghiệp: 'outstanding performance', 'outstanding student', 'outstanding debt', 'outstanding issue'. Hai nghĩa tốt và chưa hoàn thành rất khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

She did an outstanding job on the project.

Cô ấy đã làm công việc **xuất sắc** trong dự án.

He is an outstanding student in math.

Cậu ấy là một học sinh toán **xuất sắc**.

We still have one outstanding bill to pay.

Chúng ta vẫn còn một hóa đơn **chưa thanh toán**.

Her last performance was absolutely outstanding.

Phần trình diễn cuối cùng của cô ấy thật sự **xuất sắc**.

There are still a few outstanding issues we need to discuss.

Vẫn còn một vài vấn đề **chưa giải quyết** mà chúng ta cần bàn.

For an outstanding balance, please contact customer support.

Về số dư **chưa thanh toán**, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ khách hàng.