"outsmarted" in Vietnamese
Definition
Dùng trí thông minh hoặc sự khéo léo để vượt qua hoặc thắng ai đó, thường trong tình huống đòi hỏi mưu mẹo.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi có mưu mẹo. 'outsmarted someone' là vượt mặt ai đó bằng trí thông minh; 'got outsmarted' là bị người khác cao tay hơn.
Examples
She outsmarted her opponent in the chess game.
Cô ấy đã **vượt mặt** đối thủ trong trận cờ.
The fox outsmarted the farmer every time.
Con cáo luôn **vượt mặt** ông nông dân.
He outsmarted the tricky question on the test.
Anh ấy đã **vượt mặt** câu hỏi hóc búa trong bài kiểm tra.
They thought they could trick her, but she outsmarted them all.
Họ tưởng có thể lừa cô ấy, nhưng cô ấy đã **vượt mặt** tất cả.
I can't believe I got outsmarted by a four-year-old!
Tôi không thể tin mình lại bị một đứa trẻ bốn tuổi **vượt mặt**!
The hackers outsmarted the security system last night.
Tin tặc đã **vượt mặt** hệ thống bảo mật tối qua.