Type any word!

"outskirts" in Vietnamese

vùng ngoại ôvùng rìa thành phố

Definition

Khu vực nằm ở rìa hoặc ngoài cùng của thành phố, thường ít phát triển hơn khu trung tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

'outskirts' luôn ở dạng số nhiều và chỉ khu vực rộng lớn ở rìa, không phải vị trí chính xác. Thường đi kèm 'the outskirts of...' và không dùng cho khu trung tâm.

Examples

Many people live on the outskirts of the city.

Nhiều người sống ở **vùng ngoại ô** của thành phố.

There is a new shopping mall on the outskirts.

Có một trung tâm mua sắm mới ở **vùng ngoại ô**.

The factory is located on the outskirts of town.

Nhà máy nằm ở **vùng ngoại ô** của thị trấn.

Traffic is quieter on the outskirts than in the city center.

Giao thông ở **vùng ngoại ô** yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.

We bought a house on the outskirts so we could have more space.

Chúng tôi mua một ngôi nhà ở **vùng ngoại ô** để có nhiều không gian hơn.

I don't go to the outskirts much unless I need to visit relatives there.

Tôi không hay đến **vùng ngoại ô** trừ khi tới thăm người thân.