"outsiders" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người không thuộc về một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng; người đến từ bên ngoài hoặc không quen thuộc với môi trường đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ người không thuộc nhóm, có thể mang sắc thái hơi bị loại trừ. Khác với 'người lạ' (stranger) hay 'người nước ngoài' (foreigner).
Examples
Outsiders are not allowed to enter this private club.
**Người ngoài** không được phép vào câu lạc bộ riêng này.
Many villagers don’t trust outsiders.
Nhiều người dân làng không tin tưởng **người ngoài**.
The school is open to everyone, not just outsiders.
Trường học mở cho tất cả mọi người, không chỉ riêng **người ngoài**.
It can be hard for outsiders to understand local traditions.
**Người ngoài** có thể khó hiểu được tập quán địa phương.
We always welcome outsiders who want to join our group.
Chúng tôi luôn chào đón **người ngoài** muốn tham gia nhóm.
Sometimes outsiders have fresh ideas that can help everyone.
Đôi khi **người ngoài** có những ý tưởng mới có lợi cho mọi người.