"outsider" in Vietnamese
Definition
Người không thuộc về một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng; người không được chấp nhận là thành viên hoặc người tham gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Outsider' có thể dùng cho cả người ngoài thực sự lẫn người cảm thấy bị loại trừ. Thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhất là trong xã hội. Hay gặp trong các cụm như 'cảm thấy như outsider', 'góc nhìn outsider'.
Examples
He felt like an outsider at his new school.
Cậu ấy cảm thấy mình là **người ngoài** ở trường mới.
As an outsider, she didn't understand their traditions.
Là **người ngoài**, cô ấy không hiểu truyền thống của họ.
The winner was a complete outsider.
Người chiến thắng là một **người ngoài** thực sự.
It's tough being an outsider when everyone else knows each other.
Rất khó làm **người ngoài** khi mọi người đều quen biết nhau.
Even after a year, she still felt a bit like an outsider.
Ngay cả sau một năm, cô ấy vẫn còn thấy mình hơi **người ngoài**.
Sometimes, an outsider can see things that others miss.
Đôi khi, một **người ngoài** lại có thể nhìn ra điều mà người khác bỏ lỡ.