"outrage" in Vietnamese
Definition
Cảm giác tức giận mạnh mẽ hoặc bàng hoàng khi chứng kiến điều bất công, độc ác hoặc sai trái; cũng dùng để chỉ hành động gây sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong tin tức hoặc thảo luận xã hội: 'sự phẫn nộ của công chúng', 'bày tỏ sự phẫn nộ'. Có thể mô tả cả cảm xúc và hành động.
Examples
There was public outrage after the decision.
Sau quyết định đó, công chúng đã bày tỏ **sự phẫn nộ**.
The new law caused outrage among citizens.
Luật mới đã gây **phẫn nộ** trong dân chúng.
He reacted to the news with outrage.
Anh ấy đã phản ứng với bản tin bằng **sự phẫn nộ**.
Their decision sparked a wave of outrage online.
Quyết định của họ đã làm bùng lên làn sóng **phẫn nộ** trên mạng.
People expressed their outrage through protests in the streets.
Mọi người bày tỏ **sự phẫn nộ** qua các cuộc biểu tình trên đường phố.
The scandal was a complete outrage and shocked the whole nation.
Vụ bê bối này là một **hành động gây phẫn nộ** và làm cả nước chấn động.