Type any word!

"outpatient" in Vietnamese

bệnh nhân ngoại trú

Definition

Người đến bệnh viện hoặc phòng khám để điều trị nhưng không ở lại qua đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế, để phân biệt với 'inpatient' (bệnh nhân nội trú). Gặp trong các cụm như 'outpatient clinic', 'outpatient appointment'.

Examples

The doctor sees many outpatients every day.

Bác sĩ khám cho nhiều **bệnh nhân ngoại trú** mỗi ngày.

She is an outpatient and goes home after her treatment.

Cô ấy là **bệnh nhân ngoại trú** và về nhà sau khi điều trị.

The hospital has a new outpatient clinic.

Bệnh viện có một phòng khám **ngoại trú** mới.

Most minor surgeries are done on an outpatient basis these days.

Ngày nay, hầu hết các ca phẫu thuật nhỏ đều thực hiện theo hình thức **ngoại trú**.

I had to wait two weeks for my outpatient appointment.

Tôi phải chờ hai tuần cho lịch hẹn **ngoại trú** của mình.

As an outpatient, you don’t need to stay overnight—just come in for your checkup and leave after.

Là **bệnh nhân ngoại trú**, bạn không cần ở lại qua đêm—chỉ đến kiểm tra rồi về.