Type any word!

"outnumber" in Vietnamese

đông hơnvượt trội về số lượng

Definition

Khi một nhóm hoặc cái gì đó có số lượng nhiều hơn so với nhóm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính để so sánh hai nhóm/đối tượng về số lượng. Thường gặp ở thể bị động ('bị outnumbered'). Không dùng cho so sánh cá nhân.

Examples

Girls outnumber boys in the class.

Các bạn gái trong lớp **đông hơn** các bạn trai.

The soldiers outnumber the villagers.

Những người lính **đông hơn** dân làng.

Wild animals outnumber people in this area.

Động vật hoang dã ở khu vực này **đông hơn** con người.

If we don't get more volunteers, we'll be outnumbered at the event.

Nếu không có thêm tình nguyện viên, chúng ta sẽ bị **lép vế về số lượng** tại sự kiện.

The fans from the other team completely outnumbered us in the stadium.

Các cổ động viên đội khác đã hoàn toàn **áp đảo chúng tôi về số lượng** ở sân vận động.

Don't worry, our supporters will definitely outnumber theirs next time.

Đừng lo, lần sau người ủng hộ chúng ta chắc chắn sẽ **đông hơn** họ.