"outlived" in Vietnamese
Definition
Sống lâu hơn người khác hoặc tồn tại lâu hơn một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho người, động vật, đồ vật hoặc ý tưởng. 'Outlived its usefulness' nghĩa là hết còn hữu ích.
Examples
He outlived his younger brother by ten years.
Anh ấy đã **sống lâu hơn** em trai mình mười năm.
Many turtles have outlived their owners.
Nhiều con rùa đã **sống lâu hơn** chủ của chúng.
That building has outlived its original purpose.
Tòa nhà đó đã **tồn tại lâu hơn** mục đích ban đầu.
My grandmother outlived everyone else in her family.
Bà tôi đã **sống lâu hơn** tất cả mọi người trong gia đình.
This trend has definitely outlived its usefulness.
Xu hướng này chắc chắn đã **không còn hữu ích nữa**.
I can’t believe my old phone has outlived all my newer ones!
Không thể tin nổi chiếc điện thoại cũ của tôi đã **lâu bền hơn** tất cả những cái mới!