कोई भी शब्द लिखें!

"outline" Vietnamese में

dàn ýđường viền

परिभाषा

Dàn ý là bản tóm tắt những ý chính hoặc phần kế hoạch cơ bản của một vấn đề; ngoài ra còn có thể chỉ đường viền bên ngoài của một vật.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Dàn ý' thường dùng trong học tập, bài thuyết trình, còn 'đường viền' nói về hình dáng bên ngoài. 'Outline' không phải là bản tóm tắt đầy đủ cũng không phải bản vẽ chi tiết.

उदाहरण

Please make an outline of your presentation first.

Vui lòng soạn **dàn ý** cho bài thuyết trình của bạn trước.

The teacher drew the outline of a cat on the board.

Giáo viên đã vẽ **đường viền** của một con mèo lên bảng.

She followed an outline to write her essay.

Cô ấy đã làm theo **dàn ý** để viết bài luận của mình.

Could you outline the main points for me?

Bạn có thể **trình bày vắn tắt** các ý chính cho tôi không?

At sunset, you could see the outline of the mountains against the sky.

Lúc hoàng hôn, bạn có thể thấy **đường viền** của dãy núi in trên nền trời.

My boss asked me to prepare an outline before starting the project.

Sếp yêu cầu tôi chuẩn bị **dàn ý** trước khi bắt đầu dự án.