"outline" in Indonesian
Definition
Dàn ý là bản phác thảo những ý chính hoặc kế hoạch tổng quát; 'đường viền' là viền ngoài của một vật thể.
Usage Notes (Indonesian)
‘Dàn ý’ dùng khi liệt kê ý chính cho bài nói hoặc bài viết; ‘đường viền’ để nói về hình dạng ngoài. Không mô tả chi tiết, chỉ tóm tắt điểm chính.
Examples
Please make an outline of your presentation first.
Vui lòng chuẩn bị **dàn ý** cho bài thuyết trình của bạn trước.
The teacher drew the outline of a cat on the board.
Giáo viên vẽ **đường viền** của một con mèo lên bảng.
She followed an outline to write her essay.
Cô ấy làm theo **dàn ý** để viết bài luận của mình.
Could you outline the main points for me?
Bạn có thể **tóm tắt** các ý chính cho tôi không?
At sunset, you could see the outline of the mountains against the sky.
Lúc hoàng hôn, bạn có thể nhìn thấy **đường viền** của những ngọn núi hiện lên trên nền trời.
My boss asked me to prepare an outline before starting the project.
Sếp yêu cầu tôi chuẩn bị **dàn ý** trước khi bắt đầu dự án.