Type any word!

"outlet" in Vietnamese

ổ cắmlối racửa hàng outlet

Definition

‘Outlet’ chỉ nơi cắm điện, chỗ thoát/nơi ra, hoặc cửa hàng bán hàng trực tiếp cho khách, thường là hàng giảm giá.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Outlet’ dùng phổ biến cho ổ cắm điện (‘power outlet’), cửa hàng giảm giá (‘factory outlet’) và nghĩa bóng (cách thể hiện cảm xúc: ‘creative outlet’). Xác định nghĩa theo ngữ cảnh.

Examples

Please plug your phone into the outlet.

Vui lòng cắm điện thoại vào **ổ cắm**.

The water flows out through a small outlet.

Nước chảy ra ngoài qua một **lối ra** nhỏ.

There's a big clothing outlet near my house.

Có một **cửa hàng outlet** quần áo lớn gần nhà tôi.

My laptop battery is low. Is there an outlet in this café?

Pin laptop của mình yếu rồi. Ở quán này có **ổ cắm** không?

Writing music has always been a creative outlet for her.

Viết nhạc luôn là **cách thể hiện sáng tạo** của cô ấy.

This mall has several outlets for popular shoe brands.

Trung tâm thương mại này có một số **cửa hàng outlet** cho các thương hiệu giày nổi tiếng.