"outlaws" in Vietnamese
Definition
Những người phạm pháp và sống ngoài vòng kiểm soát của xã hội, thường bị coi là tội phạm. Ngày xưa, đây là những người không được pháp luật bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Outlaws' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc phương Tây, như 'băng nhóm ngoài vòng pháp luật' hay các nhân vật nổi tiếng. Không dùng cho người phạm tội thông thường; ý chỉ người bị xã hội loại trừ hoàn toàn.
Examples
The outlaws were hiding in the forest.
Những **kẻ ngoài vòng pháp luật** đang ẩn náu trong rừng.
Many stories tell of famous outlaws.
Nhiều câu chuyện kể về những **kẻ ngoài vòng pháp luật** nổi tiếng.
The sheriff tried to catch the outlaws.
Cảnh sát trưởng đã cố gắng bắt những **kẻ ngoài vòng pháp luật**.
The old West was full of legends about fearless outlaws.
Miền Tây xưa đầy ắp những truyền thuyết về các **kẻ ngoài vòng pháp luật** gan dạ.
After robbing the train, the outlaws disappeared without a trace.
Sau khi cướp đoàn tàu, các **kẻ ngoài vòng pháp luật** biến mất không dấu vết.
Nowadays, we don’t really have outlaws like in the movies.
Ngày nay chúng ta không còn những **kẻ ngoài vòng pháp luật** như trên phim nữa.