Type any word!

"outlaw" in Vietnamese

kẻ ngoài vòng pháp luậtcấm (theo luật)

Definition

“Outlaw” là người phạm pháp và bị xem như ngoài vòng pháp luật, hoặc là điều bị nhà nước cấm. Động từ có nghĩa là cấm theo quy định của pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc truyện phiêu lưu ('outlaw miền Tây'). Động từ được dùng trong các tình huống pháp lý, trang trọng ('outlaw phân biệt đối xử').

Examples

The police arrested the outlaw.

Cảnh sát đã bắt giữ tên **kẻ ngoài vòng pháp luật**.

Smoking was outlawed in all restaurants.

Hút thuốc đã bị **cấm** trong tất cả nhà hàng.

He lived as an outlaw for many years.

Anh ấy đã sống như một **kẻ ngoài vòng pháp luật** suốt nhiều năm.

Plastic bags have been outlawed in this city.

Túi nhựa đã bị **cấm** ở thành phố này.

He became a legend as a famous outlaw of the Wild West.

Anh ấy trở thành huyền thoại như một **kẻ ngoài vòng pháp luật** nổi tiếng miền Tây.

If they outlaw fireworks, people will still find ways to celebrate.

Nếu họ **cấm** pháo hoa, mọi người vẫn sẽ tìm cách ăn mừng.