Type any word!

"outfits" in Vietnamese

bộ trang phụcset đồ

Definition

Các bộ quần áo được phối với nhau để mặc cùng, thường được chọn để trông đẹp hơn hoặc dùng cho mục đích đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Outfits' dùng ở dạng số nhiều, nói về các bộ quần áo cho nhiều dịp khác nhau. Thường gặp trong cụm như 'new outfits', 'matching outfits', 'party outfits'. Thường dùng khi nói chuyện về thời trang, mua sắm.

Examples

She bought three new outfits for her vacation.

Cô ấy đã mua ba **bộ trang phục** mới cho kỳ nghỉ của mình.

My closet is full of summer outfits.

Tủ quần áo của tôi đầy các **bộ trang phục** mùa hè.

The twins wore matching outfits to school.

Hai chị em sinh đôi mặc **bộ trang phục** giống nhau đến trường.

I love checking out new outfits on fashion blogs.

Tôi thích xem các **bộ trang phục** mới trên blog thời trang.

He keeps all his best outfits just for special occasions.

Anh ấy chỉ giữ tất cả những **bộ trang phục** đẹp nhất cho dịp đặc biệt.

Some celebrities change their outfits several times during an award show.

Một số người nổi tiếng thay **bộ trang phục** nhiều lần trong một lễ trao giải.