"outdoor" en Vietnamese
Definición
Chỉ những gì diễn ra ở ngoài trời, không phải trong nhà, thường dưới trời mở.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng làm tính từ trước danh từ (ví dụ: 'outdoor event', 'outdoor sports'); không dùng số nhiều hoặc như danh từ. Khác với 'outside' (chỉ địa điểm) và 'open-air' (trang trọng hơn).
Ejemplos
I love outdoor activities like hiking and cycling.
Tôi thích các hoạt động **ngoài trời** như đi bộ đường dài và đạp xe.
They had an outdoor wedding in the park.
Họ đã tổ chức một đám cưới **ngoài trời** ở công viên.
The school has an outdoor playground for children.
Trường có một sân chơi **ngoài trời** cho trẻ em.
Let's grab some outdoor seating at the café—it's a beautiful day.
Chúng ta hãy chọn chỗ ngồi **ngoài trời** ở quán cà phê nhé—hôm nay đẹp trời quá.
Many people prefer outdoor exercise to working out in a gym.
Nhiều người thích tập thể dục **ngoài trời** hơn so với tập trong phòng gym.
Our hotel has an outdoor pool you can use all summer.
Khách sạn của chúng tôi có hồ bơi **ngoài trời** bạn có thể dùng suốt mùa hè.