যেকোনো শব্দ লিখুন!

"outdone" in Vietnamese

vượt qualàm tốt hơn

Definition

Làm một việc gì đó tốt hơn người khác, vượt qua thành tích hoặc nỗ lực của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong so sánh: 'has/have been outdone'. 'Outdone oneself' nghĩa là chính mình đã làm tốt hơn trước kia.

Examples

She has outdone everyone with her project.

Cô ấy đã **vượt qua** tất cả mọi người với dự án của mình.

He always tries to outdo his brother in sports.

Anh ấy luôn cố gắng **vượt qua** anh trai mình trong thể thao.

You have really outdone yourself this time.

Lần này bạn thật sự đã **làm tốt hơn chính mình**.

I thought last year's party was great, but you've really outdone yourself this time!

Tôi nghĩ bữa tiệc năm ngoái rất tuyệt, nhưng lần này bạn thật sự đã **làm tốt hơn chính mình**!

No one expected him to win, but he completely outdone the competition.

Không ai nghĩ anh ấy sẽ thắng, nhưng anh ấy đã hoàn toàn **vượt qua** đối thủ.

Every time I think I've seen it all, nature proves I've been outdone.

Mỗi lần tôi nghĩ mình đã thấy hết rồi, thiên nhiên lại cho tôi biết mình đã bị **vượt qua**.