Введите любое слово!

"outbursts" in Vietnamese

bộc phátbùng nổ (cảm xúc)

Definition

Sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ như tức giận hoặc cười lớn xảy ra đột ngột, không báo trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về cảm xúc mạnh như tức giận hoặc cười. Hay gặp trong cụm như 'outbursts of anger', 'emotional outbursts', 'outbursts of laughter'. Không dùng cho phản ứng bình tĩnh hoặc có kiểm soát; thường dùng số nhiều để nói về sự việc lặp đi lặp lại.

Examples

She had several angry outbursts during the meeting.

Cô ấy đã có vài **bộc phát** giận dữ trong cuộc họp.

His sudden outbursts surprised everyone.

Những **bộc phát** bất ngờ của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.

Children sometimes have outbursts when they are tired.

Trẻ em đôi khi có những **bộc phát** khi mệt mỏi.

His loud outbursts make it hard to work with him.

Những **bộc phát** ồn ào của anh ấy khiến làm việc với anh rất khó.

There were a few unexpected outbursts of laughter during the show.

Có vài **bộc phát** cười bất ngờ trong buổi biểu diễn.

Try to stay calm even if you get emotional outbursts every now and then.

Hãy cố giữ bình tĩnh, ngay cả khi thỉnh thoảng bạn có **bộc phát** cảm xúc.