아무 단어나 입력하세요!

"outburst" in Vietnamese

bùng nổsự bộc phát

Definition

Khi cảm xúc như tức giận, vui vẻ, hay phấn khích được bộc lộ đột ngột và mạnh mẽ. Thường xảy ra bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực như 'an outburst of anger', nhưng cũng có thể chỉ niềm vui đột ngột. Diễn tả trạng thái bộc phát khó kiểm soát.

Examples

He had an outburst of anger during the meeting.

Anh ấy đã có một **bùng nổ** tức giận trong cuộc họp.

Her loud outburst surprised everyone in the room.

Sự **bộc phát** lớn tiếng của cô ấy làm mọi người trong phòng bất ngờ.

His sudden outburst made the children cry.

**Bùng nổ** đột ngột của anh ấy làm bọn trẻ khóc.

Sorry about my outburst earlier. I just lost control for a second.

Xin lỗi về **bộc phát** lúc nãy. Tôi chỉ mất kiểm soát một chút.

Whenever he’s stressed, you can expect an outburst sooner or later.

Mỗi khi anh ấy căng thẳng, sớm muộn gì cũng sẽ có một **bùng nổ**.

Her laughing outburst was so infectious that everyone joined in.

**Bộc phát** tiếng cười của cô ấy quá lây lan khiến mọi người cùng cười theo.